to cao
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cao lớn, có tầm vóc hoặc kích thước vượt trội: "to cao" mô tả một người hoặc vật có kích thước lớn và chiều cao đáng kể, thường dùng để chỉ thân hình hoặc cấu trúc đồ sộ.
- Vĩ đại, to lớn về mặt tinh thần hoặc danh tiếng (nghĩa bóng): "to cao" cũng có thể chỉ sự uy nghi, quyền lực hoặc tầm ảnh hưởng lớn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa đen):
- Anh ấy có thân hình to cao, trông rất khỏe mạnh. (Anh ấy có thân hình lớn và cao, trông rất khỏe mạnh.)
- Tòa nhà to cao sừng sững giữa lòng thành phố. (Tòa nhà có kích thước lớn và chiều cao nổi bật giữa lòng thành phố.)
Tính từ (nghĩa bóng):
- Danh tiếng của ông ấy to cao trong giới khoa học. (Danh tiếng của ông ấy vĩ đại và có tầm ảnh hưởng lớn trong giới khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tầm vóc to cao": chỉ sự lớn lao về thể chất hoặc tinh thần.
- Tầm vóc to cao của vận động viên khiến đối thủ khiếp sợ. (Sự lớn lao về thể chất của vận động viên khiến đối thủ sợ hãi.)
"to cao vượt trội": nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt về kích thước hoặc tầm quan trọng.
- Cây cổ thụ to cao vượt trội so với những cây xung quanh. (Cây cổ thụ có kích thước và chiều cao vượt trội so với những cây xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
Cao to (tính từ): cùng nghĩa với "to cao", chỉ sự lớn và cao, nhưng có thể nhấn mạnh chiều cao hơn.
- Người đàn ông cao to bước vào phòng. (Người đàn ông có chiều cao và thân hình lớn bước vào phòng.)
To lớn (tính từ): chỉ kích thước lớn, không nhất thiết phải cao.
- Khối đá to lớn chắn ngang đường. (Khối đá có kích thước lớn chắn ngang đường.)
Từ đồng nghĩa
- Cao lớn: có chiều cao và kích thước lớn.
- Vĩ đại: lớn lao, phi thường (thường dùng nghĩa bóng).
- Đồ sộ: có kích thước hoặc số lượng rất lớn.
Thành ngữ liên quan
- To cao như cột đình: rất cao và to, thường dùng để miêu tả người có thân hình vạm vỡ.
- Chàng trai ấy to cao như cột đình, ai cũng phải ngước nhìn. (Chàng trai ấy rất cao và to, khiến mọi người phải ngước nhìn.)